TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tâm tình tiếng Nhật là gì?

"tâm tình" trong tiếng Nhật là 心境 (しんきょう) (danh từ), 精神状態 (せいしんじょうたい) (danh từ).

心境(しんきょう) Danh từ

しんきょうshinkyōHán Việt: TÂM CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm cảnh, tâm tình.

Xem đầy đủ từ "心境": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

精神状態(せいしんじょうたい) Danh từ

せいしんじょうたいseishinjōtaiHán Việt: TINH THẦN TRẠNG THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm cảnh, tâm tình.

Xem đầy đủ từ "精神状態": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tâm tình tiếng Nhật là gì?

"tâm tình" trong tiếng Nhật là 心境 (しんきょう) (danh từ), 精神状態 (せいしんじょうたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.