TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tâm lý học tiếng Nhật là gì?

"tâm lý học" trong tiếng Nhật là 心理学 (しんりがく) (danh từ), サイコロジー (danh từ).

心理学(しんりがく) Danh từ

しんりがくshinrigakuHán Việt: TÂM LÍ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm lí học, tâm lý học.

Xem đầy đủ từ "心理学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サイコロジー Danh từ

saikorojī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm lý học.

Xem đầy đủ từ "サイコロジー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tâm lý học tiếng Nhật là gì?

"tâm lý học" trong tiếng Nhật là 心理学 (しんりがく) (danh từ), サイコロジー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.