Tám mươi tiếng Nhật là gì?
"tám mươi" trong tiếng Nhật là 80 (はちじゅう) (số từ).
80 Số từ
はちじゅうhachijū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tám mươi.
Câu hỏi thường gặp
Tám mươi tiếng Nhật là gì?
"tám mươi" trong tiếng Nhật là 80 (はちじゅう) (số từ).
"tám mươi" trong tiếng Nhật là 80 (はちじゅう) (số từ).
はちじゅうhachijū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tám mươi.
"tám mươi" trong tiếng Nhật là 80 (はちじゅう) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.