TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tám cái tiếng Nhật là gì?

"tám cái" trong tiếng Nhật là 八つ (やっつ) (danh từ).

八(やっ)つ Danh từ

やっつyattsuJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tám, tám cái (đếm đồ vật)

Xem đầy đủ từ "八つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tám cái tiếng Nhật là gì?

"tám cái" trong tiếng Nhật là 八つ (やっつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).