TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tác dụng phụ tiếng Nhật là gì?

"tác dụng phụ" trong tiếng Nhật là 副作用 (ふくさよう) (danh từ).

副作用(ふくさよう) Danh từ

ふくさようfukusayōHán Việt: PHÓ TÁC DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác dụng phụ.

  • この薬に副作用はありません。 Thuốc này không có tác dụng phụ.
  • 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.

Xem đầy đủ từ "副作用": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tác dụng phụ tiếng Nhật là gì?

"tác dụng phụ" trong tiếng Nhật là 副作用 (ふくさよう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.