Tá dược tiếng Nhật là gì?
"tá dược" trong tiếng Nhật là 賦形剤 (ふけいざい) (danh từ).
賦形剤 Danh từ
ふけいざいfukeizai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tá dược.
Câu hỏi thường gặp
Tá dược tiếng Nhật là gì?
"tá dược" trong tiếng Nhật là 賦形剤 (ふけいざい) (danh từ).
"tá dược" trong tiếng Nhật là 賦形剤 (ふけいざい) (danh từ).
ふけいざいfukeizai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tá dược.
"tá dược" trong tiếng Nhật là 賦形剤 (ふけいざい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.