Tàu thăm dò vũ trụ tiếng Nhật là gì?
"tàu thăm dò vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙探査機 (うちゅうたんさき) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Tàu thăm dò vũ trụ tiếng Nhật là gì?
"tàu thăm dò vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙探査機 (うちゅうたんさき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.