Tàu một ray tiếng Nhật là gì?
"tàu một ray" trong tiếng Nhật là モノレール (danh từ).
モノレール Danh từ
monorēruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tàu một ray.
Câu hỏi thường gặp
Tàu một ray tiếng Nhật là gì?
"tàu một ray" trong tiếng Nhật là モノレール (danh từ).
"tàu một ray" trong tiếng Nhật là モノレール (danh từ).
monorēruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tàu một ray.
"tàu một ray" trong tiếng Nhật là モノレール (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.