Tài sản lưu động tiếng Nhật là gì?
"tài sản lưu động" trong tiếng Nhật là 流動資産 (りゅうどうしさん) (danh từ).
流動資産 Danh từ
りゅうどうしさんryūdōshisan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài sản lưu động.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản lưu động tiếng Nhật là gì?
"tài sản lưu động" trong tiếng Nhật là 流動資産 (りゅうどうしさん) (danh từ).