TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tài sản lưu động tiếng Nhật là gì?

"tài sản lưu động" trong tiếng Nhật là 流動資産 (りゅうどうしさん) (danh từ).

流動資産(りゅうどうしさん) Danh từ

りゅうどうしさんryūdōshisan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài sản lưu động.

Xem đầy đủ từ "流動資産": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài sản lưu động tiếng Nhật là gì?

"tài sản lưu động" trong tiếng Nhật là 流動資産 (りゅうどうしさん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.