TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự xúi giục nổi loạn tiếng Nhật là gì?

"sự xúi giục nổi loạn" trong tiếng Nhật là 扇動 (せんどう) (danh từ).

扇動(せんどう) Danh từ

せんどうsendōHán Việt: PHIẾN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xúi giục nổi loạn.

Xem đầy đủ từ "扇動": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự xúi giục nổi loạn tiếng Nhật là gì?

"sự xúi giục nổi loạn" trong tiếng Nhật là 扇動 (せんどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.