TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tuyệt chủng tiếng Nhật là gì?

"sự tuyệt chủng" trong tiếng Nhật là 絶滅 (ぜつめつ) (danh từ).

絶滅(ぜつめつ) Danh từ

ぜつめつzetsumetsuHán Việt: TUYỆT DIỆTJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự tuyệt chủng, diệt vong.

Xem đầy đủ từ "絶滅": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tuyệt chủng tiếng Nhật là gì?

"sự tuyệt chủng" trong tiếng Nhật là 絶滅 (ぜつめつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).