TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự trao đổi tiếng Nhật là gì?

"sự trao đổi" trong tiếng Nhật là 交換 (こうかん) (danh từ).

交換(こうかん) Danh từ

こうかんkōkanHán Việt: GIAO HOÁNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự trao đổi, đổi.

Xem đầy đủ từ "交換": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự trao đổi tiếng Nhật là gì?

"sự trao đổi" trong tiếng Nhật là 交換 (こうかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).