Sự tiễn tiếng Nhật là gì?
"sự tiễn" trong tiếng Nhật là 見送り (みおくり) (danh từ).
見送り Danh từ
みおくりmiokuriJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự tiễn (ai đó)
Câu hỏi thường gặp
Sự tiễn tiếng Nhật là gì?
"sự tiễn" trong tiếng Nhật là 見送り (みおくり) (danh từ).
"sự tiễn" trong tiếng Nhật là 見送り (みおくり) (danh từ).
みおくりmiokuriJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự tiễn (ai đó)
"sự tiễn" trong tiếng Nhật là 見送り (みおくり) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).