TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự thiếu tiếng Nhật là gì?

"sự thiếu" trong tiếng Nhật là 欠如 (けつじょ) (danh từ).

欠如(けつじょ) Danh từ

けつじょketsujo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thiếu, thiếu.

  • 問題の原因は部署間のコミュニケーションの欠如にある。 Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.

Xem đầy đủ từ "欠如": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thiếu tiếng Nhật là gì?

"sự thiếu" trong tiếng Nhật là 欠如 (けつじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.