Sự thay quần áo tiếng Nhật là gì?
"sự thay quần áo" trong tiếng Nhật là 着替え (きがえ) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Sự thay quần áo tiếng Nhật là gì?
"sự thay quần áo" trong tiếng Nhật là 着替え (きがえ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).