TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự thịnh hành tiếng Nhật là gì?

"sự thịnh hành" trong tiếng Nhật là 流行 (りゅうこう) (danh từ).

流行(りゅうこう) Danh từ

りゅうこうryūkōHán Việt: LƯU HÀNHJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mốt, sự thịnh hành.

Xem đầy đủ từ "流行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thịnh hành tiếng Nhật là gì?

"sự thịnh hành" trong tiếng Nhật là 流行 (りゅうこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).