Sự thất vọng tiếng Nhật là gì?
"sự thất vọng" trong tiếng Nhật là 失望 (しつぼう) (danh từ).
失望 Danh từ
しつぼうshitsubōHán Việt: THẤT VỌNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất vọng, sự tuyệt vọng, sự thất vọng.
Câu hỏi thường gặp
Sự thất vọng tiếng Nhật là gì?
"sự thất vọng" trong tiếng Nhật là 失望 (しつぼう) (danh từ).