TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự thăm hỏi tiếng Nhật là gì?

"sự thăm hỏi" trong tiếng Nhật là 見舞い (みまい) (danh từ).

見舞(みま)い Danh từ

みまいmimaiHán Việt: KIẾN VŨJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự thăm hỏi (người ốm, người gặp nạn)

Xem đầy đủ từ "見舞い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thăm hỏi tiếng Nhật là gì?

"sự thăm hỏi" trong tiếng Nhật là 見舞い (みまい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).