Sự tản cư tiếng Nhật là gì?
"sự tản cư" trong tiếng Nhật là 避難 (ひなん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Sự tản cư tiếng Nhật là gì?
"sự tản cư" trong tiếng Nhật là 避難 (ひなん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.