TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tưởng tượng tiếng Nhật là gì?

"sự tưởng tượng" trong tiếng Nhật là 想像力 (そうぞうりょく) (danh từ).

想像力(そうぞうりょく) Danh từ

そうぞうりょくsōzōryokuHán Việt: TƯỞNG TƯỢNG LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hình dung, sự tưởng tượng.

  • 想像力は私たちの生活のどの側面にも影響を与える。 Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "想像力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tưởng tượng tiếng Nhật là gì?

"sự tưởng tượng" trong tiếng Nhật là 想像力 (そうぞうりょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.