TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tăng tiếng Nhật là gì?

"sự tăng" trong tiếng Nhật là 増加 (ぞうか) (danh từ).

増加(ぞうか) Danh từ

ぞうかzōkaHán Việt: TĂNG GIAJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự tăng, gia tăng.

Xem đầy đủ từ "増加": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tăng tiếng Nhật là gì?

"sự tăng" trong tiếng Nhật là 増加 (ぞうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).