Sự ra tiếng Nhật là gì?
"sự ra" trong tiếng Nhật là 出 (で) (danh từ).
出 Danh từ
でdeHán Việt: XUẤTJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự ra, xuất hiện.
Câu hỏi thường gặp
Sự ra tiếng Nhật là gì?
"sự ra" trong tiếng Nhật là 出 (で) (danh từ).
"sự ra" trong tiếng Nhật là 出 (で) (danh từ).
でdeHán Việt: XUẤTJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự ra, xuất hiện.
"sự ra" trong tiếng Nhật là 出 (で) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.