TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự quét dọn tiếng Nhật là gì?

"sự quét dọn" trong tiếng Nhật là 清掃 (せいそう) (danh từ).

清掃(せいそう) Danh từ

せいそうseisōHán Việt: THANH TẢOJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự quét dọn, vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "清掃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự quét dọn tiếng Nhật là gì?

"sự quét dọn" trong tiếng Nhật là 清掃 (せいそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.