TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự nghỉ ngơi tiếng Nhật là gì?

"sự nghỉ ngơi" trong tiếng Nhật là 休み (やすみ) (danh từ), 休養 (きゅうよう) (danh từ).

休(やす)み Danh từ

やすみyasumiJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nghỉ, sự nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "休み": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

休養(きゅうよう) Danh từ

きゅうようkyūyōHán Việt: HƯU DƯỠNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng.

Xem đầy đủ từ "休養": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự nghỉ ngơi tiếng Nhật là gì?

"sự nghỉ ngơi" trong tiếng Nhật là 休み (やすみ) (danh từ), 休養 (きゅうよう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).