TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự nghèo nàn tiếng Nhật là gì?

"sự nghèo nàn" trong tiếng Nhật là 貧困 (ひんこん) (danh từ).

貧困(ひんこん) Danh từ

ひんこんhinkonHán Việt: BẦN KHỐNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghèo nàn.

  • 私はあなたの反科学的貧困を十分に経験しました。 Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn.

Xem đầy đủ từ "貧困": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự nghèo nàn tiếng Nhật là gì?

"sự nghèo nàn" trong tiếng Nhật là 貧困 (ひんこん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.