TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự khẳng định tiếng Nhật là gì?

"sự khẳng định" trong tiếng Nhật là 主張 (しゅちょう) (danh từ), 断定 (だんてい) (danh từ).

主張(しゅちょう) Danh từ

しゅちょうshuchōHán Việt: CHỦ TRƯƠNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự khẳng định, chủ trương, ý kiến.

Xem đầy đủ từ "主張": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

断定(だんてい) Danh từ

だんていdanteiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự khẳng định, kết luận.

Xem đầy đủ từ "断定": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự khẳng định tiếng Nhật là gì?

"sự khẳng định" trong tiếng Nhật là 主張 (しゅちょう) (danh từ), 断定 (だんてい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).