TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主張(しゅちょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅちょうshuchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ TRƯƠNG 主 chủ·張 trương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ trương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 主張

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claim; insistence; assertion; advocacy; emphasis

Câu ví dụ với 主張

  • トムは、フランス語を流暢に話せると言ってるんだ。彼の主張を試すためにフランス語だけで話しかけてみようよ。 Tom nói anh ta có thể nói thông thạo tiếng Pháp. Hay chúng ta thử bắt chuyện với anh ta bằng tiếng Pháp xem có đúng không nào!Tatoeba #9381334
  • トムは主張した。 Tom đã năn nỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7490337
  • 多くの陰謀論者が、未検証な発言を利用してそれらを事実と主張する。 Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.