TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự không trọng lượng tiếng Nhật là gì?

"sự không trọng lượng" trong tiếng Nhật là 無重力 (むじゅうりょく) (danh từ), 無重量 (むじゅうりょう) (danh từ).

無重力(むじゅうりょく) Danh từ

むじゅうりょくmujūryoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự không trọng lượng.

Xem đầy đủ từ "無重力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

無重量(むじゅうりょう) Danh từ

むじゅうりょうmujūryō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự không trọng lượng.

Xem đầy đủ từ "無重量": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự không trọng lượng tiếng Nhật là gì?

"sự không trọng lượng" trong tiếng Nhật là 無重力 (むじゅうりょく) (danh từ), 無重量 (むじゅうりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.