TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự hoãn lại tiếng Nhật là gì?

"sự hoãn lại" trong tiếng Nhật là 延期 (えんき) (danh từ).

延期(えんき) Danh từ

えんきenkiHán Việt: DIÊN KỲJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự hoãn lại, dời lại.

Xem đầy đủ từ "延期": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hoãn lại tiếng Nhật là gì?

"sự hoãn lại" trong tiếng Nhật là 延期 (えんき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).