TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự học thuộc lòng tiếng Nhật là gì?

"sự học thuộc lòng" trong tiếng Nhật là 暗記 (あんき) (danh từ).

暗記(あんき) Danh từ

あんきankiHán Việt: ÁM KÝJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự học thuộc lòng.

Xem đầy đủ từ "暗記": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự học thuộc lòng tiếng Nhật là gì?

"sự học thuộc lòng" trong tiếng Nhật là 暗記 (あんき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).