Sự giải thích tiếng Nhật là gì?
"sự giải thích" trong tiếng Nhật là 説明 (せつめい) (danh từ), 解説 (かいせつ) (danh từ).
説明 Danh từ
せつめいsetsumeiHán Việt: THUYẾT MINHJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự giải thích, thuyết minh, trình bày.
解説 Danh từ
かいせつkaisetsuHán Việt: GIẢI THUYẾTJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự giải thích, bình luận.
Câu hỏi thường gặp
Sự giải thích tiếng Nhật là gì?
"sự giải thích" trong tiếng Nhật là 説明 (せつめい) (danh từ), 解説 (かいせつ) (danh từ).