TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự giải thích tiếng Nhật là gì?

"sự giải thích" trong tiếng Nhật là 説明 (せつめい) (danh từ), 解説 (かいせつ) (danh từ).

説明(せつめい) Danh từ

せつめいsetsumeiHán Việt: THUYẾT MINHJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự giải thích, thuyết minh, trình bày.

Xem đầy đủ từ "説明": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

解説(かいせつ) Danh từ

かいせつkaisetsuHán Việt: GIẢI THUYẾTJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự giải thích, bình luận.

Xem đầy đủ từ "解説": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự giải thích tiếng Nhật là gì?

"sự giải thích" trong tiếng Nhật là 説明 (せつめい) (danh từ), 解説 (かいせつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).