TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự giám sát tiếng Nhật là gì?

"sự giám sát" trong tiếng Nhật là サーベイランス (danh từ), 監視 (かんし) (danh từ).

サーベイランス Danh từ

sābeiransu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giám sát.

Xem đầy đủ từ "サーベイランス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

監視(かんし) Danh từ

かんしkanshiHán Việt: GIÁM THỊJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giám sát.

Xem đầy đủ từ "監視": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự giám sát tiếng Nhật là gì?

"sự giám sát" trong tiếng Nhật là サーベイランス (danh từ), 監視 (かんし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.