Sự già đi tiếng Nhật là gì?
"sự già đi" trong tiếng Nhật là 老い (おい) (danh từ).
老い Danh từ
おいoiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuổi già, sự già đi.
Câu hỏi thường gặp
Sự già đi tiếng Nhật là gì?
"sự già đi" trong tiếng Nhật là 老い (おい) (danh từ).
"sự già đi" trong tiếng Nhật là 老い (おい) (danh từ).
おいoiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuổi già, sự già đi.
"sự già đi" trong tiếng Nhật là 老い (おい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).