TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự dự đoán tiếng Nhật là gì?

"sự dự đoán" trong tiếng Nhật là 予測 (よそく) (danh từ), 予期 (よき) (danh từ).

予測(よそく) Danh từ

よそくyosokuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự dự đoán, dự báo.

Xem đầy đủ từ "予測": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

予期(よき) Danh từ

よきyokiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự dự đoán, dự tính.

Xem đầy đủ từ "予期": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự dự đoán tiếng Nhật là gì?

"sự dự đoán" trong tiếng Nhật là 予測 (よそく) (danh từ), 予期 (よき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).