TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự chia tay tiếng Nhật là gì?

"sự chia tay" trong tiếng Nhật là 別れ (わかれ) (danh từ).

別(わか)れ Danh từ

わかれwakareJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự chia tay, ly biệt.

Xem đầy đủ từ "別れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chia tay tiếng Nhật là gì?

"sự chia tay" trong tiếng Nhật là 別れ (わかれ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.