TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự chiếm làm thuộc địa tiếng Nhật là gì?

"sự chiếm làm thuộc địa" trong tiếng Nhật là 植民地化 (しょくみんちか) (danh từ).

植民地化(しょくみんちか) Danh từ

しょくみんちかshokuminchikaHán Việt: THỰC DÂN ĐỊA HOÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếm làm thuộc địa, sự di dân.

Xem đầy đủ từ "植民地化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chiếm làm thuộc địa tiếng Nhật là gì?

"sự chiếm làm thuộc địa" trong tiếng Nhật là 植民地化 (しょくみんちか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.