TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự chú ý tiếng Nhật là gì?

"sự chú ý" trong tiếng Nhật là 注目 (ちゅうもく) (danh từ).

注目(ちゅうもく) Danh từ

ちゅうもくchūmokuHán Việt: CHÚ MỤCJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự chú ý, quan tâm.

  • その歌手は注目の的だった。 Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.

Xem đầy đủ từ "注目": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chú ý tiếng Nhật là gì?

"sự chú ý" trong tiếng Nhật là 注目 (ちゅうもく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).