"sự can thiệp" trong tiếng Nhật là 介入(かいにゅう) (danh từ).
介入 Danh từ
かいにゅうkainyūHán Việt: GIỚI NHẬPJLPT N1giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự can thiệp, can thiệp.
このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.
"sự can thiệp" trong tiếng Nhật là 介入 (かいにゅう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.