Sự cắt âm vật tiếng Nhật là gì?
"sự cắt âm vật" trong tiếng Nhật là 女性器切除 (じょせいきせつじょ) (danh từ).
女性器切除 Danh từ
じょせいきせつじょjoseikisetsujoHán Việt: NỮ TÍNH KHÍ THIẾT TRỪ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cắt âm vật.
Câu hỏi thường gặp
Sự cắt âm vật tiếng Nhật là gì?
"sự cắt âm vật" trong tiếng Nhật là 女性器切除 (じょせいきせつじょ) (danh từ).