Sự có thai tiếng Nhật là gì?
"sự có thai" trong tiếng Nhật là 妊娠 (にんしん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Sự có thai tiếng Nhật là gì?
"sự có thai" trong tiếng Nhật là 妊娠 (にんしん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.