TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự biểu diễn tiếng Nhật là gì?

"sự biểu diễn" trong tiếng Nhật là 演奏 (えんそう) (danh từ).

演奏(えんそう) Danh từ

えんそうensōHán Việt: DIỄN TẤUJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự biểu diễn (nhạc), trình tấu.

Xem đầy đủ từ "演奏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự biểu diễn tiếng Nhật là gì?

"sự biểu diễn" trong tiếng Nhật là 演奏 (えんそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).