TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự bắt tay tiếng Nhật là gì?

"sự bắt tay" trong tiếng Nhật là 握手 (あくしゅ) (danh từ), ハンドシェーク (danh từ).

握手(あくしゅ) Danh từ

あくしゅakushuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bắt tay, sự bắt tay, bắt tay.

Xem đầy đủ từ "握手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ハンドシェーク Danh từ

handoshēku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bắt tay, sự bắt tay.

Xem đầy đủ từ "ハンドシェーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự bắt tay tiếng Nhật là gì?

"sự bắt tay" trong tiếng Nhật là 握手 (あくしゅ) (danh từ), ハンドシェーク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.