Sự bắt giữ tiếng Nhật là gì?
"sự bắt giữ" trong tiếng Nhật là 逮捕 (たいほ) (danh từ).
逮捕 Danh từ
たいほtaihoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự bắt giữ.
Câu hỏi thường gặp
Sự bắt giữ tiếng Nhật là gì?
"sự bắt giữ" trong tiếng Nhật là 逮捕 (たいほ) (danh từ).
"sự bắt giữ" trong tiếng Nhật là 逮捕 (たいほ) (danh từ).
たいほtaihoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự bắt giữ.
"sự bắt giữ" trong tiếng Nhật là 逮捕 (たいほ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).