TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự bất tử tiếng Nhật là gì?

"sự bất tử" trong tiếng Nhật là 不死 (ふし) (danh từ).

不死(ふし) Danh từ

ふしfushiHán Việt: BẤT TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất tử, sự bất tử.

Xem đầy đủ từ "不死": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bất tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bất tử tiếng Nhật là gì?

"sự bất tử" trong tiếng Nhật là 不死 (ふし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.