TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự bất chính tiếng Nhật là gì?

"sự bất chính" trong tiếng Nhật là 不正 (ふせい) (danh từ).

不正(ふせい) Danh từ

ふせいfuseiHán Việt: BẤT CHÍNHJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự bất chính, gian lận.

Xem đầy đủ từ "不正": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự bất chính tiếng Nhật là gì?

"sự bất chính" trong tiếng Nhật là 不正 (ふせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).