Sự bơi tiếng Nhật là gì?
"sự bơi" trong tiếng Nhật là 泳ぎ (およぎ) (danh từ).
泳ぎ Danh từ
およぎoyogiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự bơi, bơi lội.
Câu hỏi thường gặp
Sự bơi tiếng Nhật là gì?
"sự bơi" trong tiếng Nhật là 泳ぎ (およぎ) (danh từ).
"sự bơi" trong tiếng Nhật là 泳ぎ (およぎ) (danh từ).
およぎoyogiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự bơi, bơi lội.
"sự bơi" trong tiếng Nhật là 泳ぎ (およぎ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).