TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự báng bổ tôn giáo tiếng Nhật là gì?

"sự báng bổ tôn giáo" trong tiếng Nhật là 冒涜 (ぼうとく) (danh từ).

冒涜(ぼうとく) Danh từ

ぼうとくbōtoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự báng bổ tôn giáo.

Xem đầy đủ từ "冒涜": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự báng bổ tôn giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự báng bổ tôn giáo tiếng Nhật là gì?

"sự báng bổ tôn giáo" trong tiếng Nhật là 冒涜 (ぼうとく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.