TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự an toàn tiếng Nhật là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Nhật là 安全 (あんぜん) (danh từ), 安全性 (あんぜんせい) (danh từ).

安全(あんぜん) Danh từ

あんぜんanzenHán Việt: AN TOÀNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An toàn, sự an toàn, chắc chắn.

  • 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
  • 両親は自分の子供たちの安全に責任がある。 Cha mẹ có trách nhiệm cho sự an toàn của con mình.

Xem đầy đủ từ "安全": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

安全性(あんぜんせい) Danh từ

あんぜんせいanzensei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An toàn, sự an toàn.

Xem đầy đủ từ "安全性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự an toàn tiếng Nhật là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Nhật là 安全 (あんぜん) (danh từ), 安全性 (あんぜんせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.