TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự độc quyền tiếng Nhật là gì?

"sự độc quyền" trong tiếng Nhật là 独占 (どくせん) (danh từ), 専売 (せんばい) (danh từ).

独占(どくせん) Danh từ

どくせんdokusenJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự độc quyền.

Xem đầy đủ từ "独占": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

専売(せんばい) Danh từ

せんばいsenbaiHán Việt: CHUYÊN MẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự độc quyền.

Xem đầy đủ từ "専売": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự độc quyền tiếng Nhật là gì?

"sự độc quyền" trong tiếng Nhật là 独占 (どくせん) (danh từ), 専売 (せんばい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.