TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đồng thuận tiếng Nhật là gì?

"sự đồng thuận" trong tiếng Nhật là コンセンサス (danh từ), 総意 (そうい) (danh từ).

コンセンサス Danh từ

konsensasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng lòng, sự đồng thuận.

Xem đầy đủ từ "コンセンサス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

総意(そうい) Danh từ

そういsōiHán Việt: TỔNG Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng lòng, sự đồng thuận.

Xem đầy đủ từ "総意": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đồng thuận tiếng Nhật là gì?

"sự đồng thuận" trong tiếng Nhật là コンセンサス (danh từ), 総意 (そうい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.